lấy mất

lấy mất

Một người lấy mất chiếc ô của tôi ở quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lấy đi một cách bất hợp pháp hoặc không được phép: "lấy mất" chỉ hành động chiếm đoạt một vật đó của người khác không sự đồng ý, thường mang tính chất trộm cắp hoặc cưỡng đoạt.
    • Lấy đi một cách bất ngờ hoặc không mong muốn: "lấy mất" cũng có thể diễn tả việc ai đó lấy đi thứ đó một cách đột ngột, khiến người bị mất cảm thấy thiếu thốn hoặc mất mát.
dụ sử dụng
  • Lấy đi bất hợp pháp:

    • kẻ đã lấy mất cái của tôi. (Một người nào đó đã trộm của tôi.)
    • Họ đã lấy mất cái tủ rồi. (Họ đã dời đi hoặc chiếm đoạt cái tủ một cách không chính đáng.)
  • Lấy đi bất ngờ:

    • Cơn gió mạnh đã lấy mất chiếc nón của ấy. (Gió thổi bay của ấy một cách đột ngột.)
    • Anh ta lấy mất cuốn sách trên bàn không hỏi. (Anh ta cầm cuốn sách đi không xin phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấy mất" trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể dùng để nói về việc mất đi cơ hội, thời gian, hoặc tài sản vô hình.
    • Sự chậm trễ đã lấy mất cơ hội thành công của anh ấy. (Sự chậm trễ khiến anh ấy mất đi cơ hội tốt.)
    • Bệnh tật đã lấy mất niềm vui sống của . (Bệnh tật làm mất đi sự hứng thú với cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lấy (động từ): hành động nhặt, cầm, hoặc chiếm hữu một vật.

    • ấy lấy cuốn sách từ kệ. ( ấy cầm cuốn sách từ kệ xuống.)
  • Mất (động từ/tính từ): không còn, không nữa.

    • Tôi mất chìa khóa rồi. (Tôi không tìm thấy chìa khóa nữa.)
  • Lấy trộm (động từ): lấy đi một cách lén lút, không trung thực.

    • Kẻ trộm đã lấy trộm đồng hồ của ông ấy. (Người trộm đã lấy đồng hồ của ông ấy một cách mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiếm đoạt: lấy đi một cách bất hợp pháp hoặc cưỡng ép.

    • Hắn ta chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta lấy tài sản của người khác một cách gian dối.)
  • Cướp: lấy đi bằng lực hoặc đe dọa.

    • Bọn cướp đã cướp hết tiền bạc của người dân. (Bọn cướp lấy hết tiền của người dân bằng cách đe dọa.)
  • Phá hoại: làm hỏng hoặc lấy đi một cách chủ đích.

    • Họ phá hoại mùa màng của nông dân. (Họ làm hỏng hoặc lấy đi mùa màng của nông dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Lấy mất như chơi: diễn tả hành động lấy đi một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
    • Mấy tên trộm lấy mất như chơi cái của ông ấy. (Bọn trộm dễ dàng lấy đi của ông ấy không bị phát hiện.)